biên ủy

biên ủy

Biên ủy đang thảo luận bản thảo cuốn từ điển mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập thể những người phụ trách việc biên tập: "Biên ủy" một danh từ chỉ nhóm người, thường một hội đồng hoặc ban, nhiệm vụ biên soạn, chỉnh sửa thông qua nội dung của một ấn phẩm, tài liệu hoặc văn bản quan trọng.
    • Ban biên tập tính chất chính thức, thường cho một công trình cụ thể: Thuật ngữ này thường được dùng trong các dự án lớn như biên soạn từ điển, sách giáo khoa chuẩn, hoặc các văn kiện chính thức, nơi cần sự thảo luận quyết định tập thể về mặt nội dung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biên ủy bộ từ điển này gồm các giáo sư đầu ngành. (Nhóm biên tập bộ từ điển này bao gồm các giáo sư hàng đầu.)
    • Bản thảo cuối cùng phải được biên ủy thông qua trước khi in. (Bản thảo cuối cùng phải được ban biên tập thông qua trước khi in ấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thành viên biên ủy": chỉ một cá nhân cụ thể thuộc ban biên tập tập thể đó.
    • Ông ấy một thành viên biên ủy quan trọng của dự án biên soạn lịch sử. (Ông ấy một thành viên quan trọng trong ban biên tập của dự án biên soạn lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Ban biên tập (danh từ): nhóm người phụ trách biên tập, nghĩa rộng thông dụng hơn, có thể dùng cho tạp chí, báo, sách thông thường.
  • Hội đồng biên soạn (danh từ): gần nghĩa với "biên ủy", thường nhấn mạnh đến chức năng biên soạn, sáng tạo nội dung.
  • Ủy ban biên tập (danh từ): cách gọi trang trọng, thường cho các dự án cấp quốc gia hoặc tính học thuật cao.
Từ đồng nghĩa
  • Ban biên tập: nhóm biên tập.
  • Hội đồng biên tập: hội đồng phụ trách biên tập.
Lưu ý sử dụng
  • "Biên ủy" một thuật ngữ mang tính chuyên môn trang trọng, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ này phổ biến hơn trong các văn bản hành chính, học thuật hoặc liên quan đến các công trình khoa học lớn.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, "ban biên tập" từ thông dụng dễ hiểu hơn để thay thế.